| Mã phiếu | Thời gian | Dự án | Phiên bản | Số vật tư | Tỉ lệ khớp | Người tạo | Ngày lập | Trạng thái | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải danh sách phiếu đối chiếu... | ||||||||||
Chi tiết Phiếu
| STT | Tên vật tư đối chiếu | ĐVT | SL Phiếu | SL Thực tế | Bravo Nhập | Chênh lệch | Kết luận | Ghi chú lý do (Bấm để sửa) | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu. | |||||||||
| # | Ngày | Giờ | Tên VT trên phiếu | Tên VT chuẩn | Mã Bravo phiếu | Mã VT đã map | SL 1 Phiếu | SL 1 Thực nhận | ĐVT 1 | SL 2 Phiếu | SL 2 Thực nhận | ĐVT 2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu. | ||||||||||||
Bảng mã vật tư chuẩn hoá (MATERIALS)
| STT | Mã vật tư | Tên vật tư chuẩn | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|
| Đang nạp danh mục vật tư... | |||
Tổng: 0 vật tư
Danh sách tài khoản hệ thống
| STT | Tên đăng nhập | Họ và tên | Vai trò | Trạng thái | Ngày tạo | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang nạp danh sách tài khoản... | ||||||